Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电影電影

diàn yǐng

电影 là gì?

电影 [diàn yǐng] có nghĩa là phim; điện ảnh; LT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电影 trong tiếng Việt

  1. phim
  2. điện ảnh
  3. LT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3]

Cách đọc và ghi nhớ 电影

电影 được đọc là diàn yǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim; điện ảnh; LT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan