殿宇 diàn yǔ 殿宇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 殿宇 trong tiếng Việt (văn học) sảnh đường (của cung điện hoặc đền chùa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan