Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电影演员電影演員

diàn yǐng yǎn yuán

电影演员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电影演员 trong tiếng Việt

diễn viên phim

Tra từ liên quan