Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
冲调
chōng tiáo

pha (đồ uống dạng bột) bằng cách thêm nước, sữa v.v

Cụm từ
重提旧事
chóng tí jiù shì

nêu lại chủ đề cũ; nhắc lại chuyện xưa

Cụm từ
重头
chóng tóu

làm lại từ đầu; từ đầu; (trong thơ và bài hát) lặp lại giai điệu hoặc nhịp điệu

Cụm từ
冲突
chōng tū

xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập; sự va chạm (lợi ích); tranh chấp

Cụm từ
重玩
chóng wán

chơi lại (một trò chơi điện tử)

Cụm từ
重围
chóng wéi

tái bao vây

Cụm từ
重文
chóng wén

đoạn văn lặp lại; nhiều dị bản của chữ Hán

Cụm từ
重温
chóng wēn

học lại điều gì; ôn tập; ôn lại; hồi tưởng (kỷ niệm, tình bạn, v.v.)

Cụm từ
重温旧梦
chóng wēn jiù mèng

hồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ

Thành ngữ
重温旧业
chóng wēn jiù yè

tiếp tục nghề cũ (thành ngữ)

Thành ngữ
崇文门
Chóng wén mén

cổng Chongwenmen ở Bắc Kinh

Cụm từ
崇文区
Chóng wén qū

quận Chongwen, trung tâm Bắc Kinh

Cụm từ
宠物
chǒng wù

thú cưng

Cụm từ
重五
chóng wǔ

Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)

Cụm từ
重午
chóng wǔ

Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch)

Cụm từ
重屋
chóng wū

nghĩa đen: nhiều mái nhà; toà nhà nhiều tầng

Cụm từ
宠物门
chǒng wù mén

cửa thú cưng; cửa nhỏ cho thú cưng

Cụm từ
冲洗
chōng xǐ

rửa; tráng; rửa phim (ảnh)

Cụm từ
重现
chóng xiàn

tái xuất hiện

Cụm từ
冲向
chōng xiàng

lao vào

Cụm từ
重现江湖
chóng xiàn jiāng hú

xem 重出江湖[chong2 chu1 jiang1 hu2]

Cụm từ
冲销
chōng xiāo

(kế toán) hạch toán vào; xoá sổ

Cụm từ
重霄
chóng xiāo

chín tầng mây; Thiên đàng Cao nhất

Cụm từ
宠信
chǒng xìn

nuông chiều và tin tưởng

Cụm từ
崇信
Chóng xìn

huyện Chongxin ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
重新
chóng xīn

lại; một lần nữa; tái

Cụm từ
宠幸
chǒng xìng

(cũ) (đặc biệt là Hoàng đế) sủng ái đặc biệt

Cụm từ
重新开机
chóng xīn kāi jī

khởi động lại; tái khởi động

Cụm từ
重新开始
chóng xīn kāi shǐ

tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại

Cụm từ
重新启动
chóng xīn qǐ dòng

khởi động lại; tái khởi động

Cụm từ