Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
重新统一
chóng xīn tǒng yī

tái thống nhất

Cụm từ
崇信县
Chóng xìn xiàn

huyện Chongxin ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
重新造林
chóng xīn zào lín

trồng rừng lại

Cụm từ
重新装修
chóng xīn zhuāng xiū

tân trang; cải tạo

Cụm từ
重新做人
chóng xīn zuò rén

bắt đầu cuộc sống mới; làm lại cuộc đời

Cụm từ
重修
chóng xiū

xây dựng lại; sửa chữa; cải tạo; chỉnh sửa; học lại một môn đã trượt

Cụm từ
重修旧好
chóng xiū jiù hǎo

làm bạn lại; làm hòa lại mối quan hệ cũ

Cụm từ
充血
chōng xuè

sung huyết (tăng lưu lượng máu); tụ máu

Cụm từ
冲压
chòng yā

dập ép; ép (kim loại tấm); cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]

Cụm từ
虫牙
chóng yá

sâu răng; răng sâu (thông tục); xem cũng 齲齒|龋齿[qu3 chi3]

Cụm từ
重演
chóng yǎn

tái diễn (sự kiện, đặc biệt là sự kiện không mong muốn); lặp lại (một buổi biểu diễn)

Cụm từ
充氧
chōng yǎng

làm giàu oxy; cung cấp bổ sung oxy

Cụm từ
崇洋
chóng yáng

sùng bái đồ ngoại

Cụm từ
崇阳
Chóng yáng

huyện Chongyang ở Xianning 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], Hồ Bắc

Cụm từ
重样
chóng yàng

giống; tương tự; cùng loại

Cụm từ
重洋
chóng yáng

biển cả đại dương

Cụm từ
重阳
Chóng yáng

Lễ Trùng Cửu hoặc Lễ hội Trùng Dương; ngày 9 tháng 9 âm lịch

Cụm từ
重阳节
Chóng yáng jié

Lễ Trùng Cửu hoặc Lễ hội Trùng Dương; ngày 9 tháng 9 âm lịch

Cụm từ
崇洋媚外
chóng yáng mèi wài

sùng bái mọi thứ ngoại quốc và xu nịnh cường quốc nước ngoài (thành ngữ); sùng bái mù quáng hàng hóa và ý tưởng nước ngoài

Thành ngữ
崇阳县
Chóng yáng xiàn

huyện Chongyang ở Xianning 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], Hồ Bắc

Cụm từ
重眼皮
chóng yǎn pí

mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)

Cụm từ
重眼皮儿
chóng yǎn pí r

mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)

Cụm từ
充要条件
chōng yào tiáo jiàn

điều kiện cần và đủ

Cụm từ
冲牙器
chōng yá qì

máy tăm nước; bình tăm nước

Cụm từ
充溢
chōng yì

tràn ngập (của cải); tràn trề

Cụm từ
崇义
Chóng yì

huyện Chongyi ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
冲挹
chōng yì

nhún nhường; phục tùng

Cụm từ
重译
chóng yì

dịch lại (tức là làm lại cùng một bản dịch); dịch lặp đi lặp lại từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (nên nhân lên lỗi sai)

Cụm từ
冲印
chōng yìn

rửa và in (phim ảnh)

Cụm từ
重印
chóng yìn

tái bản

Cụm từ