Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
不用
bù yòng

không cần

Cụm từ
不用客气
bù yòng kè qi

không có chi; đừng khách sáo; không cần khách sáo

Cụm từ
不用说
bù yòng shuō

không cần nói; không cần phải nói

Cụm từ
不用谢
bù yòng xiè

Không có chi; Đừng bận tâm

Cụm từ
不用找
bù yòng zhǎo

"khỏi thối lại tiền" (cách nói trong nhà hàng)

Cụm từ
不由
bù yóu

không thể không (làm gì đó)

Cụm từ
不由得
bù yóu de

không thể không; không thể mà không

Cụm từ
不由分说
bù yóu fēn shuō

không cho giải thích

Cụm từ
不由自主
bù yóu zì zhǔ

không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ)

Thành ngữ
不渝
bù yú

kiên định; không thay đổi; trước sau như một; trung thành

Cụm từ
不育
bù yù

vô sinh; không có con cái

Cụm từ
不虞
bù yú

không ngờ; tình huống bất ngờ; điều dự phòng; không lo lắng về

Cụm từ
不语
bù yǔ

(văn học) không nói

Cụm từ
哺育
bǔ yù

cho ăn; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡng

Cụm từ
捕鱼
bǔ yú

bắt cá; câu cá

Cụm từ
补语
bǔ yǔ

bổ ngữ (ngữ pháp)

Cụm từ
不愿
bù yuàn

không sẵn lòng

Cụm từ
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ

xem nhẹ việc đi ngàn dặm; không quản ngại đường xá xa xôi

Cụm từ
不圆通
bù yuán tōng

không linh hoạt; không biết thích nghi

Cụm từ
不悦
bù yuè

không hài lòng; khó chịu

Cụm từ
不月
bù yuè

vô kinh; kinh nguyệt không đều

Cụm từ
步月
bù yuè

đi dạo dưới trăng

Cụm từ
不约而同
bù yuē ér tóng

(thành ngữ) (hai người trở lên) cùng hành động mà không hẹn trước; (thường dùng trạng ngữ) tất cả (hoặc cả hai), một cách độc lập; như thể đã hẹn trước

Thành ngữ
不越雷池
bù yuè Léi chí

không vượt quá giới hạn đã định; tuân thủ trong phạm vi cho phép

Cụm từ
不愉快
bù yú kuài

khó chịu; không vui

Cụm từ
不予理会
bù yǔ lǐ huì

phớt lờ; bác bỏ; xem nhẹ; không chú ý đến

Cụm từ
不孕
bù yùn

vô sinh; không thể thụ thai

Cụm từ
步韵
bù yùn

làm thơ theo vần của bài thơ khác

Cụm từ
不愠不火
bù yùn bù huǒ

bình tĩnh; điềm đạm

Cụm từ
不孕症
bù yùn zhèng

vô sinh nữ

Cụm từ