Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不圆通不圓通

bù yuán tōng

不圆通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不圆通 trong tiếng Việt

không linh hoạt; không biết thích nghi

Tra từ liên quan