Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
不予评论
bù yǔ píng lùn

Không bình luận!

Cụm từ
不育性
bù yù xìng

vô sinh

Cụm từ
不育症
bù yù zhèng

vô sinh; hiếm muộn

Cụm từ
不予置评
bù yǔ zhì píng

không đưa ra bình luận; "không bình luận"

Cụm từ
不咋地
bù zǎ de

(phương ngữ) không quá hay; không ấn tượng; không đặc biệt

Cụm từ
不咋的
bù zǎ de

(phương ngữ) không quá hay; không ấn tượng; không đặc biệt

Cụm từ
不再
bù zài

không còn; không nữa

Cụm từ
不在
bù zài

không có mặt; đi vắng; (nói giảm) qua đời; đã mất

Cụm từ
不在乎
bù zài hu

không quan tâm

Cụm từ
不在话下
bù zài huà xià

không có gì khó; dễ như chơi

Cụm từ
不在了
bù zài le

đã chết; đã qua đời

Cụm từ
不在其位不谋其政
bù zài qí wèi bù móu qí zhèng

đừng can thiệp vào việc không thuộc phận sự của mình (Khổng Tử)

Cụm từ
不在意
bù zài yì

không chú ý; không bận tâm

Cụm từ
不在状态
bù zài zhuàng tài

không đạt phong độ; không là chính mình

Cụm từ
不赞成
bù zàn chéng

không tán thành; phản đối

Cụm từ
不赞一词
bù zàn yī cí

giữ im lặng; không bình luận

Cụm từ
不怎么
bù zěn me

không quá; không đặc biệt

Cụm từ
不怎么样
bù zěn me yàng

không có gì đặc sắc; rất bình thường; không có gì tuyệt vời; không có gì tốt để nói về nó

Cụm từ
不择手段
bù zé shǒu duàn

bằng mọi cách có thể; dù thủ đoạn gì; không từ thủ đoạn nào

Cụm từ
卜宅
bǔ zhái

chọn kinh đô bằng bói toán; chọn nhà; chọn nơi an táng bằng bói toán

Cụm từ
卜占
bǔ zhān

bói toán; tiên tri; dự đoán tương lai

Cụm từ
不战不和
bù zhàn bù hé

không chiến cũng không hòa

Cụm từ
部长
bù zhǎng

người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.); trưởng phòng; trưởng khoa; thư ký; bộ trưởng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
部长会
bù zhǎng huì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
部长会议
bù zhǎng huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
部长级
bù zhǎng jí

cấp bộ trưởng (ví dụ: đàm phán)

Cụm từ
部长级会议
bù zhǎng jí huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
不长进
bù zhǎng jìn

không tiến bộ; lạc hậu; dưới tiêu chuẩn

Cụm từ
不沾锅
bù zhān guō

chảo chống dính (Đài Loan)

Cụm từ
不粘锅
bù zhān guō

chảo chống dính

Cụm từ