Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不愠不火不慍不火

bù yùn bù huǒ

不愠不火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不愠不火 trong tiếng Việt

bình tĩnh; điềm đạm

Tra từ liên quan