不愠不火不慍不火 bù yùn bù huǒ 不愠不火 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不愠不火 trong tiếng Việt bình tĩnh; điềm đạm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan