Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不虞

bù yú

不虞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不虞 trong tiếng Việt

  1. không ngờ
  2. tình huống bất ngờ
  3. điều dự phòng
  4. không lo lắng về
Tra từ liên quan