Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不孕

bù yùn

不孕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不孕 trong tiếng Việt

  1. vô sinh
  2. không thể thụ thai
Tra từ liên quan