Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
玻璃体
bō lí tǐ

dịch kính

Cụm từ
帛琉
Bó liú

Palau

Cụm từ
玻利维亚
Bō lì wéi yà

Bolivia

Cụm từ
勃利县
Bó lì xiàn

huyện Boli ở Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang

Cụm từ
玻璃纤维
bō lí xiān wéi

sợi thủy tinh; sợi kính

Cụm từ
玻璃心
bō li xīn

(tiếng lóng) quá nhạy cảm; tổn thương

Tiếng lóng xã hội
玻璃罩
bō li zhào

nắp kính; chuông kính

Cụm từ
玻璃纸
bō li zhǐ

giấy bóng kính

Cụm từ
伯利兹
Bó lì zī

Belize

Cụm từ
波隆那
Bō lōng nà

Bologna, thành phố ở miền Bắc nước Ý

Cụm từ
拨乱反正
bō luàn fǎn zhèng

đưa trật tự vào hỗn loạn; sắp xếp lại những thứ bị đảo lộn

Cụm từ
剥落
bō luò

bong ra

Cụm từ
博罗
Bó luó

huyện Boluo ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
波罗
Bō luó

Polo (mẫu xe của Volkswagen); họ Polo

Cụm từ
菠萝
bō luó

quả dứa

Cụm từ
驳落
bó luò

bong tróc; loang lổ; trượt kỳ thi; bị giáng chức

Cụm từ
伯罗奔尼撒
Bó luó bēn ní sā

Peloponnese (bán đảo ở miền nam Hy Lạp)

Cụm từ
波罗的
Bō luó dì

Baltic

Cụm từ
波罗的海
Bō luó dì Hǎi

Biển Baltic

Cụm từ
波罗蜜
bō luó mì

quả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllus

Cụm từ
菠萝蜜
bō luó mì

quả mít

Cụm từ
波洛涅斯
Bō luò niè sī

Polonius (tên); nhân vật trong Shakespeare, cha của Ophelia, bị Hamlet giết nhầm

Cụm từ
博洛尼亚
Bó luò ní yà

Bologna

Cụm từ
博罗县
Bó luó xiàn

huyện Boluo ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
波美比重计
Bō měi bǐ zhòng jì

tỷ trọng kế Baume

Cụm từ
波美度
Bō měi dù

độ Baume

Cụm từ
波美拉尼亚
Bō měi lā ní yà

Pomerania, một vùng lịch sử ở bờ nam Biển Baltic

Cụm từ
博美犬
Bó měi quǎn

chó Phốc Sóc (giống chó)

Cụm từ
博蒙特
Bó méng tè

Beaumont

Cụm từ
波密
Bō mì

huyện Bomi, tiếng Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ