玻璃心 bō li xīn 玻璃心 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 玻璃心 trong tiếng Việt (tiếng lóng) quá nhạy cảmtổn thương 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan