Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波美度

Bō měi dù

波美度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波美度 trong tiếng Việt

độ Baume

Tra từ liên quan