Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玻璃罩

bō li zhào

玻璃罩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玻璃罩 trong tiếng Việt

nắp kính; chuông kính

Tra từ liên quan