剥落 là gì?
剥落 [bō luò] có nghĩa là bong ra.
Nghĩa của từ 剥落 trong tiếng Việt
bong ra
Cách đọc và ghi nhớ 剥落
剥落 được đọc là bō luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bong ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
剥落 [bō luò] có nghĩa là bong ra.
bong ra
剥落 được đọc là bō luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bong ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .