Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驳落駁落

bó luò

驳落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驳落 trong tiếng Việt

bong tróc; loang lổ; trượt kỳ thi; bị giáng chức

Tra từ liên quan