驳落駁落 bó luò 驳落 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驳落 trong tiếng Việt bong tróc; loang lổ; trượt kỳ thi; bị giáng chức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan