Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拨乱反正撥亂反正

bō luàn fǎn zhèng

拨乱反正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拨乱反正 trong tiếng Việt

đưa trật tự vào hỗn loạn; sắp xếp lại những thứ bị đảo lộn

Tra từ liên quan