拨乱反正撥亂反正 bō luàn fǎn zhèng 拨乱反正 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拨乱反正 trong tiếng Việt đưa trật tự vào hỗn loạn; sắp xếp lại những thứ bị đảo lộn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan