Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玻璃纤维玻璃纖維

bō lí xiān wéi

玻璃纤维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玻璃纤维 trong tiếng Việt

sợi thủy tinh; sợi kính

Tra từ liên quan