玻璃纤维玻璃纖維 bō lí xiān wéi 玻璃纤维 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 玻璃纤维 trong tiếng Việt sợi thủy tinh; sợi kính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan