Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帛琉

Bó liú

帛琉 là gì?

帛琉 [Bó liú] có nghĩa là Palau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帛琉 trong tiếng Việt

Palau

Cách đọc và ghi nhớ 帛琉

帛琉 được đọc là Bó liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Palau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan