Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔽芾

bì fèi

蔽芾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔽芾 trong tiếng Việt

tươi tốt; xum xuê; non (cây cối)

Tra từ liên quan