Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
别嘴彆嘴

biè zuǐ

别嘴 là gì?

别嘴 [biè zuǐ] có nghĩa là đầy miệng (lời nói vụng về); câu nói líu lưỡi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 别嘴 trong tiếng Việt

  1. đầy miệng (lời nói vụng về)
  2. câu nói líu lưỡi

Cách đọc và ghi nhớ 别嘴

别嘴 được đọc là biè zuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy miệng (lời nói vụng về); câu nói líu lưỡi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan