Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比方说比方說

bǐ fang shuō

比方说 là gì?

比方说 [bǐ fang shuō] có nghĩa là ví dụ; chẳng hạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比方说 trong tiếng Việt

  1. ví dụ
  2. chẳng hạn

Cách đọc và ghi nhớ 比方说

比方说 được đọc là bǐ fang shuō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ví dụ; chẳng hạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan