Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表征表徵

biǎo zhēng

表征 là gì?

表征 [biǎo zhēng] có nghĩa là ký hiệu; chỉ báo; sự biểu hiện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表征 trong tiếng Việt

  1. ký hiệu
  2. chỉ báo
  3. sự biểu hiện

Cách đọc và ghi nhớ 表征

表征 được đọc là biǎo zhēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ký hiệu; chỉ báo; sự biểu hiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan