标准模型標準模型 biāo zhǔn mó xíng 标准模型 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 标准模型 trong tiếng Việt Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan