Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标桩標樁

biāo zhuāng

标桩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标桩 trong tiếng Việt

cọc (đánh dấu)

Tra từ liên quan