表证表證 biǎo zhèng 表证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 表证 trong tiếng Việt chứng trạng bề ngoài; bệnh chưa tấn công vào cơ quan trọng yếu của cơ thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan