Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表证表證

biǎo zhèng

表证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表证 trong tiếng Việt

chứng trạng bề ngoài; bệnh chưa tấn công vào cơ quan trọng yếu của cơ thể

Tra từ liên quan