Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标准状况標準狀況

biāo zhǔn zhuàng kuàng

标准状况 là gì?

标准状况 [biāo zhǔn zhuàng kuàng] có nghĩa là điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标准状况 trong tiếng Việt

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Cách đọc và ghi nhớ 标准状况

标准状况 được đọc là biāo zhǔn zhuàng kuàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan