标帜標幟 biāo zhì 标帜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 标帜 trong tiếng Việt cờ; tiêu chuẩn; biến thể của 標誌|标志[biao1 zhi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan