标准状态
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
标准状态
điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
Giản thể标准状态
Phồn thể標準狀態
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng