Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标准標準

biāo zhǔn

标准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标准 trong tiếng Việt

tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn

Tra từ liên quan