标准標準
标准 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 标准 trong tiếng Việt
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn