百折不回
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百折不回
xem 百折不撓|百折不挠[bai3 zhe2 bu4 nao2]
Giản thể百折不回
Phồn thể百折不回
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng