Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白子

bái zǐ

白子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白子 trong tiếng Việt

quân cờ vây trắng; ấu trùng ong; bạch tạng

Tra từ liên quan