Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百总百總

bǎi zǒng

百总 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百总 trong tiếng Việt

xem 把總|把总[ba3 zong3]

Tra từ liên quan