Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白灼

bái zhuó

白灼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白灼 trong tiếng Việt

trụng (lát mỏng rau, cá, v.v.)

Tra từ liên quan