百足之虫死而不僵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百足之虫死而不僵
con rết chết nhưng không ngã; các tổ chức lâu đời khó sụp đổ
Giản thể百足之虫死而不僵
Phồn thể百足之蟲死而不僵
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng