Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
总回报
zǒng huí bào

tổng lợi nhuận; lợi tức gộp

Cụm từ
总会会长
zǒng huì huì zhǎng

chủ tịch hội

Cụm từ
总汇三明治
zǒng huì sān míng zhì

(Đài Loan) sandwich câu lạc bộ

Cụm từ
总会三明治
zǒng huì sān míng zhì

(Đài Loan) sandwich club (biến thể của 總匯三明治|总汇三明治[zong3 hui4 san1 ming2 zhi4])

Cụm từ
纵火
zòng huǒ

phóng hoả; phạm tội đốt cháy

Cụm từ
纵火犯
zòng huǒ fàn

kẻ phóng hỏa

Cụm từ
综计
zōng jì

tổng số cộng dồn; tính tổng tất cả

Cụm từ
纵肌
zòng jī

cơ dọc

Cụm từ
总机
zǒng jī

tổng đài điện thoại; tổng đài; board chuyển mạch

Cụm từ
总计
zǒng jì

tổng (toàn bộ)

Cụm từ
总集
zǒng jí

tuyển tập; tổng tập

Cụm từ
踪迹
zōng jì

dấu chân; vết đường; vết chân; dấu vết; vết tích

Cụm từ
总价
zǒng jià

tổng giá

Cụm từ
总监
zǒng jiān

người đứng đầu; giám đốc (của một đơn vị tổ chức); ủy viên cảnh sát; tổng thanh tra; cấp bậc địa phương thời nhà Đường

Cụm từ
宗匠
zōng jiàng

người có thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật xuất sắc; thợ thủ công bậc thầy; người được kính trọng

Cụm từ
宗教
zōng jiào

tôn giáo

Cụm từ
宗教法庭
Zōng jiào Fǎ tíng

Tòa án Dị giáo (tôn giáo)

Cụm từ
宗教改革
Zōng jiào Gǎi gé

Phong trào Cải cách (Tin Lành)

Cụm từ
宗教徒
zōng jiào tú

tín đồ tôn giáo; môn đồ

Cụm từ
宗教团
zōng jiào tuán

dòng tu tôn giáo; nhóm tôn giáo

Cụm từ
宗教学
zōng jiào xué

nghiên cứu tôn giáo

Cụm từ
宗教仪式
zōng jiào yí shì

nghi thức tôn giáo

Cụm từ
总结
zǒng jié

tóm tắt; kết luận; tóm lược; sơ yếu lý lịch; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
宗筋
zōng jīn

dương vật (y học Trung Quốc)

Cụm từ
棕颈钩嘴鹛
zōng jǐng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ liềm ngực vằn (Pomatorhinus ruficollis)

Cụm từ
总经理
zǒng jīng lǐ

tổng giám đốc; CEO

Cụm từ
棕颈犀鸟
zōng jǐng xī niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) loài hồng hoàng cổ nâu (Aceros nipalensis)

Cụm từ
棕颈雪雀
zōng jǐng xuě què

(loài chim ở Trung Quốc) se sẻ tuyết cổ nâu (Pyrgilauda ruficollis)

Cụm từ
棕颈鸭
zōng jǐng yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt Philippines (Anas luzonica)

Cụm từ
纵酒
zòng jiǔ

uống quá chén

Cụm từ