Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总汇三明治總匯三明治

zǒng huì sān míng zhì

总汇三明治 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总汇三明治 trong tiếng Việt

(Đài Loan) sandwich câu lạc bộ

Tra từ liên quan