Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踪迹蹤跡

zōng jì

踪迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踪迹 trong tiếng Việt

  1. dấu chân
  2. vết đường
  3. vết chân
  4. dấu vết
  5. vết tích
Tra từ liên quan