Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总结總結

zǒng jié

总结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总结 trong tiếng Việt

tóm tắt; kết luận; tóm lược; sơ yếu lý lịch; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan