总结總結 zǒng jié 总结 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 总结 trong tiếng Việt tóm tắt; kết luận; tóm lược; sơ yếu lý lịch; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan