Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总机總機

zǒng jī

总机 là gì?

总机 [zǒng jī] có nghĩa là tổng đài điện thoại; tổng đài; board chuyển mạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总机 trong tiếng Việt

  1. tổng đài điện thoại
  2. tổng đài
  3. board chuyển mạch

Cách đọc và ghi nhớ 总机

总机 được đọc là zǒng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổng đài điện thoại; tổng đài; board chuyển mạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan