Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
总吨位
zǒng dūn wèi

tổng trọng tải (của đội tàu hoặc công ty)

Cụm từ
总额
zǒng é

tổng (số lượng hoặc giá trị)

Cụm từ
棕额长尾山雀
zōng é cháng wěi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ bụi trán hung (Aegithalos iouschistos)

Cụm từ
总而言之
zǒng ér yán zhī

tóm lại; nói ngắn gọn; nói đơn giản

Cụm từ
宗法
zōng fǎ

chế độ tông pháp

Cụm từ
总法律顾问
zǒng fǎ lǜ gù wèn

Tổng cố vấn pháp lý

Cụm từ
纵放
zòng fàng

không có kỷ luật; không bị kiềm chế; đắm chìm

Cụm từ
总方针
zǒng fāng zhēn

chính sách chung; hướng dẫn tổng thể

Cụm từ
总分
zǒng fēn

điểm tổng; tổng điểm

Cụm từ
总风险
zǒng fēng xiǎn

rủi ro tổng hợp

Cụm từ
棕缚
zōng fù

sợi cọ; dây làm từ sợi cọ; xơ dừa

Cụm từ
棕腹大仙鹟
zōng fù dà xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lớn Phúc Kiến (Niltava davidi)

Cụm từ
棕腹杜鹃
zōng fù dù juān

(loài chim ở Trung Quốc) Chim culi diều Malaysia (Hierococcyx fugax)

Cụm từ
棕腹鵙鹛
zōng fù jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má đầu đen (Pteruthius rufiventer)

Cụm từ
棕腹蓝仙鹟
zōng fù lán xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xanh bụng nâu (Niltava vivida)

Cụm từ
棕腹林鸲
zōng fù lín qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ bụng nâu (Tarsiger hyperythrus)

Cụm từ
棕腹柳莺
zōng fù liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích họng hung (Phylloscopus subaffinis)

Cụm từ
棕腹树鹊
zōng fù shù què

(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là hung đỏ (Dendrocitta vagabunda)

Cụm từ
棕腹隼雕
zōng fù sǔn diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng bụng nâu (Lophotriorchis kienerii)

Cụm từ
棕腹仙鹟
zōng fù xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi bụng hung (Niltava sundara)

Cụm từ
棕腹啄木鸟
zōng fù zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến bụng nâu (Dendrocopos hyperythrus)

Cụm từ
棕肛凤鹛
zōng gāng fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) yuhina đuôi nâu (Yuhina occipitalis)

Cụm từ
总杆赛
zǒng gān sài

đấu gậy (golf)

Cụm từ
总干事
zǒng gàn shi

tổng thư ký

Cụm từ
纵隔
zòng gé

trung thất (cơ quan và mô ở ngực giữa hai phổi)

Cụm từ
总共
zǒng gòng

tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số

Cụm từ
总供给
zǒng gōng jǐ

tổng cung

Cụm từ
总公司
zǒng gōng sī

công ty mẹ; trụ sở chính

Cụm từ
综观
zōng guān

nhìn nhận tổng quát về việc gì đó

Cụm từ
纵观
zòng guān

khảo sát toàn diện; tổng quan

Cụm từ