Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
总局
zǒng jú

trụ sở chính; văn phòng tổng; quản lý trung ương

Cụm từ
总决赛
zǒng jué sài

chung kết (thể thao)

Cụm từ
宗喀巴
Zōng kā bā

Tsongkhapa (1357-1419), lãnh đạo tôn giáo Tây Tạng, người sáng lập phái Gelugpa 格魯派|格鲁派[Ge2 lu3 pai4]

Cụm từ
总开关
zǒng kāi guān

công tắc chính

Cụm từ
棕颏噪鹛
zōng kē zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cằm nâu (Garrulax rufogularis)

Cụm từ
综括
zōng kuò

tóm tắt; tổng kết

Cụm từ
总括
zǒng kuò

tóm lại; toàn diện

Cụm từ
纵览
zòng lǎn

cái nhìn toàn cảnh; khảo sát rộng

Cụm từ
总揽
zǒng lǎn

chịu trách nhiệm hoàn toàn; kiểm soát toàn bộ; độc quyền

Cụm từ
总览
zǒng lǎn

cái nhìn tổng quan

Cụm từ
综理
zōng lǐ

phụ trách chung; giám sát

Cụm từ
总理
zǒng lǐ

thủ tướng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
纵梁
zòng liáng

dầm dọc

Cụm từ
总量
zǒng liàng

tổng; số lượng tổng thể

Cụm từ
棕脸鹟莺
zōng liǎn wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích mặt hung (Abroscopus albogularis)

Cụm từ
纵裂
zòng liè

thùy; khe dọc; vết nứt dọc

Cụm từ
纵令
zòng lìng

nuông chiều; thả lỏng; ngay cả khi

Cụm từ
总领馆
zǒng lǐng guǎn

tổng lãnh sự quán; giống như 總領事館|总领事馆[zong3 ling3 shi4 guan3]

Cụm từ
总领事
zǒng lǐng shì

tổng lãnh sự

Cụm từ
总领事馆
zǒng lǐng shì guǎn

tổng lãnh sự quán

Cụm từ
总理衙门
zǒng lǐ yá men

tương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh

Cụm từ
总卵黄管
zǒng luǎn huáng guǎn

ống dẫn noãn hoàng chung

Cụm từ
纵论
zòng lùn

nói chuyện thoải mái

Cụm từ
总论
zǒng lùn

(thường dùng trong sách hoặc tiêu đề chương) giới thiệu chung; tổng quan

Cụm từ
棕榈
zōng lǘ

cây cọ

Cụm từ
棕榈襞
zōng lǘ bì

(giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae

Cụm từ
棕榈科
zōng lǘ kē

họ Arecaceae hoặc Palmae, họ Cau

Cụm từ
棕榈属
zōng lǘ shǔ

chi cây cọ (Areca spp.)

Cụm từ
棕榈树
zōng lǘ shù

cây cọ

Cụm từ
棕榈油
zōng lǘ yóu

dầu cọ

Cụm từ