纵酒
uống quá chén
uống quá chén
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhảy; vọt; quăng mình
›纵队zòng duìhàng; dãy (đội hình người) (LT:列[lie4],路[lu4]); quân đoàn Giải phóng quân (1946-1949) (LT:個|个[ge4])
›纵贯zòng guànnghĩa đen: sợi dọc trong dệt vải; nghĩa bóng: đường dọc hoặc đường bắc-nam; xuyên qua; băng qua theo chiều…
›纵隔zòng gétrung thất (cơ quan và mô ở ngực giữa hai phổi)
›纵论zòng lùnnói chuyện thoải mái
›纵谈zòng tánnói chuyện thoải mái
›纵言zòng yánlý luận chung chung
›纵观zòng guānkhảo sát toàn diện; tổng quan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.