Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
自喻
zì yù

tự ví mình là

Cụm từ
自娱
zì yú

tự giải trí

Cụm từ
自愈
zì yù

tự chữa lành; tự phục hồi; tự chữa lành

Cụm từ
自语
zì yǔ

tự nói chuyện một mình

Cụm từ
鲻鱼
zī yú

cá đối đầu dẹt (Mugil cephalus)

Cụm từ
字元
zì yuán

ký tự (tin học) (Đài Loan)

Cụm từ
字源
zì yuán

từ nguyên (của một từ không phải tiếng Trung); nguồn gốc của một chữ

Cụm từ
自愿
zì yuàn

tự nguyện

Cụm từ
资源
zī yuán

tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)

Cụm từ
字元集
zì yuán jí

bộ ký tự

Cụm từ
自圆其说
zì yuán - qí shuō

làm cho câu chuyện hoặc lý thuyết nhất quán; đưa ra giải thích hợp lý; vá lỗ hổng trong câu chuyện của mình

Cụm từ
资源县
Zī yuán xiàn

huyện Ziyuan ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
自愿性
zì yuàn xìng

tính tự nguyện

Cụm từ
自愿者
zì yuàn zhě

tình nguyện viên

Cụm từ
自怨自艾
zì yuàn zì yì

đầy hối hận; sám hối và sửa chữa lỗi lầm

Cụm từ
子曰
zǐ yuē

Khổng Tử nói:

Cụm từ
紫云
Zǐ yún

huyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
紫云苗族布依族自治县
Zǐ yún Miáo zú Bù yī zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
紫云英
zǐ yún yīng

cây kim thảo (Astragalus sinicus)

Cụm từ
鲻鱼头
zī yú tóu

kiểu tóc mullet

Cụm từ
自娱自乐
zì yú zì lè

tự mình giải trí

Cụm từ
自在
zì zai

thoải mái; tự tại

Cụm từ
自责
zì zé

tự trách

Cụm từ
姊丈
zǐ zhàng

chồng của chị gái

Cụm từ
滋长
zī zhǎng

phát triển (thường về mặt trừu tượng); sinh trưởng; phát triển

Cụm từ
紫胀
zǐ zhàng

bị đỏ và sưng

Cụm từ
自找
zì zhǎo

tự chịu hậu quả do hành động của mình; gậy ông đập lưng ông; tự chuốc lấy (điều không hay)

Cụm từ
自找苦吃
zì zhǎo kǔ chī

tự rước khổ vào người

Cụm từ
自找麻烦
zì zhǎo má fan

chuốc lấy rắc rối; mời gọi khó khăn

Cụm từ
字斟句酌
zì zhēn jù zhuó

cân nhắc từng từ từng câu

Cụm từ