Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
自制
zì zhì

duy trì tự chủ; tự chủ

Cụm từ
自指
zì zhǐ

tự tham chiếu

Cụm từ
自治
zì zhì

tự trị

Cụm từ
自制
zì zhì

tự làm; tự chế; nhà làm; thủ công

Cụm từ
资质
zī zhì

năng khiếu; phẩm chất bẩm sinh

Cụm từ
自治机关
zì zhì jī guān

cơ quan quản lý của khu tự trị

Cụm từ
自制力
zì zhì lì

tự kiểm soát

Cụm từ
字纸篓
zì zhǐ lǒu

giỏ đựng giấy loại

Cụm từ
字纸篓子
zì zhǐ lǒu zi

xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]

Cụm từ
紫芝眉宇
zǐ zhī méi yǔ

dung mạo của bạn (tôn kính)

Cụm từ
自治旗
zì zhì qí

huyện tự trị (ở Nội Mông Cổ); kỳ tự trị

Cụm từ
自治区
zì zhì qū

khu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1], Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4…

Cụm từ
自治权
zì zhì quán

quyền tự trị; tự trị

Cụm từ
自治市
zì zhì shì

thành phố; thành phố tự trị; cũng gọi là thành phố trực thuộc trung ương 直轄市|直辖市

Cụm từ
资治通鉴
Zī zhì Tōng jiàn

Tư Trị Thông Giám, một bộ sử tổng hợp đồ sộ, do 司馬光|司马光[Si1 ma3 Guang1] Tư Mã Quang (1019-1089) và cộng sự biên soạn thời Bắc Tống năm 1084, bao gồm giai đoạn từ năm 403 TCN-959…

Cụm từ
自治县
zì zhì xiàn

huyện tự trị

Cụm từ
自制炸弹
zì zhì zhà dàn

thiết bị nổ tự chế IED

Cụm từ
紫质症
zǐ zhì zhèng

bệnh porphyria (y học)

Cụm từ
自治州
zì zhì zhōu

châu tự trị

Cụm từ
字重
zì zhòng

độ đậm của phông chữ

Cụm từ
自重
zì zhòng

cư xử một cách đứng đắn; có phẩm giá; trọng lượng bản thân

Cụm từ
资中
Zī zhōng

huyện Tư Trung ở Nội Giang 內江|内江[Nei4 jiang1], Tứ Xuyên

Cụm từ
资中县
Zī zhōng xiàn

huyện Tư Trung ở Nội Giang 內江|内江[Nei4 jiang1], Tứ Xuyên

Cụm từ
子洲
Zǐ zhōu

huyện Tử Châu, Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
子洲县
Zǐ zhōu Xiàn

huyện Tử Châu, Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
仔猪
zǐ zhū

lợn con

Cụm từ
子猪
zǐ zhū

biến thể của 仔豬|仔猪[zi3 zhu1]

Cụm từ
紫竹
zǐ zhú

trúc đen (Phyllostachys nigra)

Cụm từ
自主
zì zhǔ

độc lập; tự mình quyết định; tự chủ

Cụm từ
自助
zì zhù

tự phục vụ

Cụm từ