Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自愿性自願性

zì yuàn xìng

自愿性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自愿性 trong tiếng Việt

tính tự nguyện

Tra từ liên quan