自愿
tự nguyện
tự nguyện
自愿 thường mang nghĩa “tự nguyện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 自愿, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tính tự nguyện
›自愿者zì yuàn zhětình nguyện viên
›自顶向下zì dǐng xiàng xiàtừ trên xuống dưới
›自闭症zì bì zhèngchứng tự kỷ
›自重zì zhòngcư xử một cách đứng đắn; có phẩm giá; trọng lượng bản thân
›自酌zì zhuótự thưởng thức một chén rượu
›自顾自zì gù zìai nấy lo việc của mình
›自选zì xuǎntự mình chọn; tự do lựa chọn; tùy chọn; tự phục vụ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.