Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自找

zì zhǎo

自找 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自找 trong tiếng Việt

tự chịu hậu quả do hành động của mình; gậy ông đập lưng ông; tự chuốc lấy (điều không hay)

Tra từ liên quan