Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紫云紫雲

Zǐ yún

紫云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紫云 trong tiếng Việt

huyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Tra từ liên quan